Ngày 28/08/2026, Viettel Telecom công bố dòng gói Internet GIGA tích hợp thiết bị Wi‑Fi 7, mở rộng lựa chọn Internet tốc độ Gigabit cho gia đình, hộ kinh doanh và văn phòng. Các gói có tốc độ công bố từ 1Gbps đến 2Gbps, giá từ 279.000đ/tháng và áp dụng tại khu vực đã có hạ tầng XGS‑PON. Tùy gói, khách hàng được trang bị Modem Wi‑Fi 7, từ một đến ba thiết bị Mesh Wi‑Fi 7, IP động hoặc IP tĩnh và mức băng thông quốc tế tối thiểu tương ứng.
Bài viết này giúp bạn hiểu đúng Wi‑Fi 7 Viettel là gì, điểm khác biệt so với Wi‑Fi 6, điều kiện để tận dụng tốc độ Gigabit, bảng giá từng gói GIGA và cách chọn phương án phù hợp. Thông tin đăng ký mới được tiếp nhận tại tongdaivietteltphcm.vn hoặc số 0966.31.0707.
Phạm vi tiếp nhận: Trang này cung cấp thông tin và tiếp nhận nhu cầu đăng ký Internet Viettel mới.
Thông tin đơn vị vận hành: vận hành, cung cấp thông tin và tiếp nhận nhu cầu đăng ký mới. Giá, thiết bị và khả năng cung cấp được xác nhận theo địa chỉ tại thời điểm tiếp nhận yêu cầu.
Wi‑Fi 7 là tên thương mại của thế hệ mạng không dây dựa trên chuẩn IEEE 802.11be, còn được gọi là Extremely High Throughput. So với Wi‑Fi 6, chuẩn mới được thiết kế để tăng dung lượng truyền tải, giảm thời gian chờ và sử dụng phổ tần hiệu quả hơn khi có nhiều thiết bị.
Khi nói đến “Wi‑Fi 7 Viettel”, cần phân biệt ba thành phần:
Wi‑Fi 7 không tự biến gói Internet 300Mbps thành 1Gbps. Ngược lại, gói 2Gbps cũng không bảo đảm một điện thoại luôn đo được đủ 2Gbps qua Wi‑Fi. Kết quả thực tế còn phụ thuộc hạ tầng, Modem, thiết bị đầu cuối, cổng mạng, băng tần, khoảng cách và môi trường sử dụng.
Theo thông tin Viettel công bố, dòng GIGA mới được trang bị thiết bị Wi‑Fi 7 và có tốc độ đến 2Gbps. Đây là bước nâng cấp tiếp theo sau giai đoạn Viettel triển khai GIGA 1Gbps trên nền tảng XGS‑PON vào năm 2025. Người dùng có thể tham khảo thông tin gói GIGA1 trên trang Viettel Telecom.
Kênh truyền rộng đến 320MHz
Wi‑Fi 6 sử dụng độ rộng kênh tối đa 160MHz, trong khi Wi‑Fi 7 có thể mở rộng đến 320MHz trên băng tần phù hợp. Có thể hình dung đây là việc tăng số làn cho luồng dữ liệu. Khi cả thiết bị phát, thiết bị nhận và môi trường tần số đều đáp ứng, kênh rộng hơn tạo điều kiện truyền nhiều dữ liệu hơn trong cùng khoảng thời gian.
Tuy nhiên, 320MHz không phải lúc nào cũng được sử dụng. Khả năng hoạt động phụ thuộc cấu hình thiết bị, băng tần được phép, mức nhiễu và thiết bị đầu cuối. Vì vậy, không nên đồng nhất thông số 320MHz với tốc độ Internet thực tế của mọi máy.
Multi‑Link Operation, viết tắt MLO, là một điểm khác biệt quan trọng của Wi‑Fi 7. Thay vì chỉ sử dụng một liên kết tại một thời điểm, thiết bị tương thích có thể khai thác nhiều liên kết hoặc băng tần để tăng thông lượng, giảm thời gian chờ hoặc duy trì kết nối hiệu quả hơn khi một kênh bị nhiễu.
Lợi ích của MLO thể hiện rõ trong các tác vụ cần phản hồi nhanh như gọi video, trò chơi trực tuyến, truyền dữ liệu thời gian thực và môi trường có nhiều thiết bị. Dù vậy, cả Modem/Mesh và điện thoại hoặc máy tính đều phải tương thích MLO; thiết bị đời cũ sẽ hoạt động theo chuẩn Wi‑Fi mà thiết bị đó có.
Wi‑Fi 7 đưa 4096‑QAM, còn gọi là 4K‑QAM, vào hệ sinh thái 802.11be. So với 1024‑QAM trên Wi‑Fi 6, mỗi ký hiệu có thể mang nhiều dữ liệu hơn, tạo mức tăng lý thuyết khoảng 20% trong điều kiện tín hiệu đủ tốt. Công nghệ này phát huy hiệu quả rõ hơn khi thiết bị ở gần điểm phát và môi trường ít nhiễu. Khi tín hiệu yếu hoặc có nhiều vật cản, hệ thống sẽ tự chọn phương thức điều chế phù hợp để duy trì kết nối.
Wi‑Fi 7 cải thiện cách phân bổ tài nguyên vô tuyến, giúp tận dụng phần kênh ít nhiễu hiệu quả hơn. Lợi ích thực tế phụ thuộc cấu hình Modem, thiết bị đầu cuối và môi trường tại địa chỉ sử dụng; thông số tối đa của tiêu chuẩn không phải tốc độ cam kết cho mọi thiết bị.
| Tiêu chí | Wi‑Fi 6 | Wi‑Fi 7 |
|---|---|---|
| Chuẩn kỹ thuật | IEEE 802.11ax | IEEE 802.11be |
| Độ rộng kênh tối đa | 160MHz | 320MHz trên băng tần phù hợp |
| Điều chế cao nhất | 1024‑QAM | 4096‑QAM |
| Hoạt động đa liên kết | Không có MLO đầy đủ | Có Multi‑Link Operation |
| Phân bổ tài nguyên | OFDMA | OFDMA cải tiến, Multi‑RU |
| Mục tiêu sử dụng | Nhiều thiết bị, hiệu suất cao | Dung lượng cao hơn, độ trễ thấp hơn |
| Tương thích thiết bị cũ | Có | Có, theo chuẩn của thiết bị đầu cuối |
Điện thoại Wi‑Fi 6 vẫn kết nối được với Modem Wi‑Fi 7 nhưng hoạt động theo giới hạn Wi‑Fi 6. Muốn khai thác MLO hoặc kênh 320MHz, thiết bị đầu cuối phải có phần cứng và phần mềm tương thích.
XGS‑PON được thiết kế với năng lực đến 10Gbps cho cả chiều xuống và chiều lên ở cấp độ hệ thống, tạo nền tảng cho các gói Gigabit. XGS‑PON đưa dữ liệu đến thiết bị tại địa chỉ khách hàng; Wi‑Fi 7 phân phối kết nối không dây từ Modem hoặc Mesh đến điện thoại, máy tính và TV.
Nếu khu vực chưa có XGS‑PON, các gói trong bảng giá Wi‑Fi 7 có thể chưa khả dụng. Do đó, kiểm tra địa chỉ là bước cần thiết trước khi lựa chọn. Việc một quận hoặc phường đã có XGS‑PON không đồng nghĩa mọi tòa nhà, tuyến hẻm hoặc căn hộ đều có cùng điều kiện cung cấp.
Nhóm 1Gbps gồm các lựa chọn dành cho gia đình, không gian nhiều phòng, hộ kinh doanh và khách hàng cần băng thông quốc tế hoặc IP tĩnh.

GIGA1 phù hợp với căn hộ hoặc không gian vừa phải, nơi một Modem được bố trí ở vị trí trung tâm và không có quá nhiều vật cản. Đây là lựa chọn có chi phí thấp nhất trong nhóm Wi‑Fi 7.
GIGA2 bổ sung một thiết bị Mesh, phù hợp căn hộ nhiều phòng hoặc nhà có khu vực nằm xa Modem chính. Thiết bị Mesh không làm tăng tốc độ gói Internet nhưng giúp mở rộng phạm vi sử dụng khi được bố trí hợp lý.
GIGA3 và GIGA4 lần lượt có hai và ba Mesh Wi‑Fi 7, phù hợp nhà nhiều tầng, mặt bằng dài hoặc không gian có nhiều khu vực cần tín hiệu. Số Mesh nhiều hơn không tự động đồng nghĩa kết quả tốt hơn; khoảng cách giữa các điểm và chất lượng liên kết giữa chúng vẫn rất quan trọng.
GigaPro1 có IP động và băng thông quốc tế tối thiểu 5Mbps. Gói này phù hợp hộ kinh doanh hoặc văn phòng cần thông số quốc tế rõ ràng hơn nhóm gia đình.
GigaVip1 có IP tĩnh và băng thông quốc tế tối thiểu 15Mbps. Đây là lựa chọn dành cho khách hàng có nhu cầu truy cập từ xa, VPN, máy chủ, NAS hoặc ứng dụng cần địa chỉ IP ổn định. Việc vận hành hệ thống chuyên dụng còn phụ thuộc kiến trúc mạng và chính sách bảo mật của khách hàng.
Nhóm 2Gbps dành cho nhu cầu truyền dữ liệu lớn hoặc nhiều người hoạt động đồng thời. Để một thiết bị vượt mức 1Gbps, Wi‑Fi, cổng Ethernet, cáp mạng và thiết bị trung gian đều phải đáp ứng.

Gói 2Gbps phù hợp khi tổng nhu cầu của nhiều thiết bị cao hoặc khách hàng thường xuyên truyền tệp lớn: gia đình nhiều người dùng đồng thời, studio nội dung, văn phòng dùng ứng dụng trực tuyến và sao lưu dữ liệu, hoặc hộ kinh doanh có nhiều thiết bị truy cập.
Nếu chỉ có vài thiết bị đời cũ và nhu cầu thông thường, GIGA1 hoặc nhóm 1Gbps kèm số Mesh phù hợp có thể cân bằng hơn.
Các bảng giá do khách hàng cung cấp thể hiện:
Thông báo minh bạch: Phí hòa mạng 300.000đ, thanh toán một lần khi đăng ký mới. Giá cước trên đã bao gồm VAT. Modem Wi‑Fi 7 và thiết bị Mesh đi kèm được trang bị theo chính sách của từng gói cước. Tổng chi phí và điều kiện thiết bị được xác nhận trước khi khách hàng hoàn tất đăng ký.
Không nên hiểu phí hòa mạng là tiền mua đứt Modem. Quyền quản lý, sử dụng và hoàn trả thiết bị được thực hiện theo điều khoản hợp đồng. Nếu chính sách tại thời điểm đăng ký khác với bảng trong bài, thông tin được Viettel xác nhận trên hồ sơ dịch vụ là căn cứ áp dụng.
Khách hàng cung cấp họ tên, số điện thoại, địa chỉ dự kiến sử dụng, số tầng hoặc loại không gian và gói quan tâm. Không cần cung cấp mật khẩu, mã OTP hoặc thông tin tài khoản ngân hàng ở bước này.
Địa chỉ được đối chiếu với phạm vi hạ tầng XGS‑PON. Nhân viên phụ trách xác nhận gói khả dụng, giá, phí ban đầu, thiết bị và điều kiện thanh toán.
Khách hàng kiểm tra lại tên gói, tốc độ, loại IP, băng thông quốc tế, số thiết bị, tổng chi phí và điều khoản trước khi hoàn tất thủ tục theo quy định của nhà cung cấp.
Theo bảng giá cập nhật ngày 29/08/2026, GIGA1 tốc độ 1Gbps có giá từ 279.000đ/tháng. Phí hòa mạng là 300.000đ, thanh toán một lần khi đăng ký mới; giá và phí trong bảng đã bao gồm VAT.
Gói áp dụng tại khu vực có hạ tầng XGS‑PON. Khả năng cung cấp cần được kiểm tra theo địa chỉ cụ thể, kể cả khi địa bàn chung đã có hạ tầng.
Khác biệt chính là tốc độ Internet công bố, giá, số Mesh ở một số gói và thông số IP hoặc băng thông quốc tế. Gói 2Gbps yêu cầu hệ thống đầu cuối phù hợp nếu người dùng muốn một thiết bị khai thác tốc độ trên 1Gbps.
Có. Wi‑Fi 7 có tính tương thích ngược. Thiết bị Wi‑Fi 6 truy cập được nhưng vận hành theo giới hạn Wi‑Fi 6 và không sử dụng đầy đủ các tính năng dành riêng cho Wi‑Fi 7.
Mesh không làm thay đổi tốc độ gói cước. Vai trò của Mesh là mở rộng phạm vi sử dụng và tạo mạng thống nhất giữa các khu vực. Hiệu quả phụ thuộc vị trí và chất lượng liên kết giữa các điểm.
Nguyên nhân thường nằm ở giới hạn Wi‑Fi của thiết bị, cổng mạng 1GbE, dây mạng, khoảng cách, nhiễu, máy chủ đo hoặc nhiều thiết bị đang chia sẻ băng thông. Nên phân biệt tổng năng lực đường truyền với tốc độ của một thiết bị.
Theo bảng giá, GigaVip1 và GigaVip2 có IP tĩnh. GigaPro1 và GigaPro2 vẫn dùng IP động nhưng có băng thông quốc tế tối thiểu lần lượt 5Mbps và 10Mbps.
Không nên hiểu đây là giá mua thiết bị. Đây là phí hòa mạng thanh toán một lần khi đăng ký mới. Modem và Mesh được trang bị theo chính sách từng gói; quyền sử dụng và hoàn trả thực hiện theo hợp đồng.
Wi‑Fi 7 Viettel phù hợp với người dùng muốn tiếp cận tốc độ Gigabit, có nhiều thiết bị hoặc cần mở rộng mạng trong không gian nhiều phòng. Tuy nhiên, lựa chọn tốt không chỉ dựa vào con số 1Gbps hay 2Gbps. Cần xem xét thiết bị đầu cuối, cấu trúc không gian, số người dùng, nhu cầu quốc tế, IP và phạm vi XGS‑PON tại địa chỉ.
Khách hàng có nhu cầu đăng ký mới có thể liên hệ:
[gui-yeu-cau]